hostilement

Học thuật
Thân thiện
hostilement

Il a répondu hostilement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thù địch, một cách chống đối: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ thù địch, không thân thiện hoặc có ý chống đối.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il m'a regardé hostilement. (Anh ta nhìn tôi một cách thù địch.)
    • Les deux pays ont agi hostilement l'un envers l'autre. (Hai quốc gia đã hành động một cách chống đối lẫn nhau.)
    • Elle a répondu hostilement à la critique. ( ấy đã trả lời một cách thù địch trước lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler hostilement": Nói một cách thù địch.

    • Il a parlé hostilement de ses anciens collègues. (Anh ta đã nói một cách thù địch về những đồng nghiệp của mình.)
  • "Réagir hostilement": Phản ứng một cách thù địch.

    • Le public a réagi hostilement à cette annonce. (Công chúng đã phản ứng một cách chống đối trước thông báo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile (tính từ): thù địch, chống đối.

    • Un regard hostile. (Một cái nhìn thù địch.)
  • Hostilité (danh từ): sự thù địch, thái độ thù địch.

    • Montrer de l'hostilité. (Thể hiện sự thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Agressivement: một cách hung hăng, gây hấn.
  • Inamicalement: một cách không thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Aimablement: một cách thân thiện, tử tế.
  • Amicalement: một cách thân ái, hữu nghị.
  • Paisiblement: một cách ôn hòa, hòa bình.
hostilement

Il a répondu hostilement à la question.

phó từ
  1. thù địch; chống đối