hostilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thù địch, một cách chống đối: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ thù địch, không thân thiện hoặc có ý chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il m'a regardé hostilement. (Anh ta nhìn tôi một cách thù địch.)
- Les deux pays ont agi hostilement l'un envers l'autre. (Hai quốc gia đã hành động một cách chống đối lẫn nhau.)
- Elle a répondu hostilement à la critique. (Cô ấy đã trả lời một cách thù địch trước lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler hostilement": Nói một cách thù địch.
- Il a parlé hostilement de ses anciens collègues. (Anh ta đã nói một cách thù địch về những đồng nghiệp cũ của mình.)
"Réagir hostilement": Phản ứng một cách thù địch.
- Le public a réagi hostilement à cette annonce. (Công chúng đã phản ứng một cách chống đối trước thông báo đó.)
Biến thể và từ gần giống
Hostile (tính từ): thù địch, chống đối.
- Un regard hostile. (Một cái nhìn thù địch.)
Hostilité (danh từ): sự thù địch, thái độ thù địch.
- Montrer de l'hostilité. (Thể hiện sự thù địch.)
Từ đồng nghĩa
- Agressivement: một cách hung hăng, gây hấn.
- Inamicalement: một cách không thân thiện.
Từ trái nghĩa
- Aimablement: một cách thân thiện, tử tế.
- Amicalement: một cách thân ái, hữu nghị.
- Paisiblement: một cách ôn hòa, hòa bình.