hot plate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bếp điện di động: "hot plate" là một thiết bị điện di động dùng để hâm nóng, nấu nướng hoặc giữ ấm thức ăn. Nó thường có mặt phẳng kim loại hoặc gốm, không có lò nướng đi kèm.
- Đĩa nóng: Trong ngữ cảnh ẩm thực, "hot plate" cũng có thể chỉ một đĩa kim loại được đun nóng để phục vụ thức ăn nóng tại bàn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi dùng một bếp điện di động để nấu mì ăn liền trong phòng ký túc xá.)
- (Nhà hàng phục vụ miếng bít tết trên một đĩa nóng xèo xèo.)
- (Cô ấy mang một bếp điện di động đến khu cắm trại để pha cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hot plate" trong phòng thí nghiệm: Trong hóa học, "hot plate" còn là thiết bị gia nhiệt có khuấy từ, dùng để đun nóng dung dịch.
- The chemist placed the beaker on the hot plate to heat the solution. (Nhà hóa học đặt cốc thí nghiệm lên bếp gia nhiệt để làm nóng dung dịch.)
- "Hot plate" như một món đồ trang trí: Trong một số nền văn hóa, "hot plate" có thể là đĩa sứ hoặc gốm được trang trí, dùng để treo tường thay vì nấu nướng.
- She collects vintage hot plates from the 1950s as wall decorations. (Cô ấy sưu tập các đĩa nóng cổ điển từ những năm 1950 để làm vật trang trí tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotplate (n, viết liền): Biến thể chính tả phổ biến, nghĩa tương tự.
- The hotplate in the lab is broken. (Bếp gia nhiệt trong phòng thí nghiệm bị hỏng.)
- Electric skillet (n): Chảo điện, thiết bị tương tự nhưng có thành cao hơn để chiên rán.
- Portable stove (n): Bếp di động, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bếp gas mini.
Từ đồng nghĩa
- Bếp điện nhỏ: Thiết bị nấu nướng nhỏ gọn, di động.
- Đĩa hâm nóng: Đĩa có chức năng giữ nhiệt cho thức ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "hot plate", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ)
- Plug in: cắm điện.
- Plug in the hot plate before using it. (Cắm điện bếp điện di động trước khi sử dụng.)
- Turn up/down: vặn to/nhỏ lửa.
- Turn up the hot plate to boil water faster. (Vặn to bếp điện di động để đun nước nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định với "hot plate", nhưng có thể dùng trong so sánh)
- "Like a hot plate": nóng rực, nóng hổi.
- The pavement in summer is like a hot plate. (Vỉa hè vào mùa hè nóng như một cái đĩa nóng.)