hot sauce

hot sauce

He adds a few drops of hot sauce to his scrambled eggs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt cay: "hot sauce" một loại sốt vị cay nồng, thường được làm từ ớt các gia vị khác, dùng để tăng hương vị cho món ăn.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích thêm nước sốt cay vào phở của mình để tăng độ cay.)
  • (Nước sốt cay này được làm từ ớt habanero.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drown in hot sauce": dùng quá nhiều nước sốt cay.

    • He practically drowns his eggs in hot sauce every morning. (Anh ấy gần như nhấn chìm trứng của mình trong nước sốt cay mỗi sáng.)
  • "hot sauce challenge": thử thách ăn nước sốt cay.

    • The hot sauce challenge involves eating a spoonful of the spiciest sauce. (Thử thách nước sốt cay bao gồm ăn một thìa nước sốt cay nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot sauce (danh từ ghép): không biến thể từ vựng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành tên thương hiệu hoặc loại cụ thể.
    • Sriracha hot sauce (nước sốt cay Sriracha).
    • Tabasco hot sauce (nước sốt cay Tabasco).
Từ đồng nghĩa
  • Chili sauce: nước sốt ớt, thường đặc hơn có thể ngọt hơn.
  • Pepper sauce: nước sốt tiêu, nhấn mạnh vào thành phần tiêu hoặc ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spice up with hot sauce: làm cay hơn bằng nước sốt cay.
    • You can spice up your tacos with hot sauce. (Bạn có thể làm taco của mình cay hơn bằng nước sốt cay.)
Thành ngữ liên quan
  • A taste for hot sauce: sở thích ăn cay.
    • She has developed a taste for hot sauce since moving to Mexico. ( ấy đã phát triển sở thích ăn nước sốt cay kể từ khi chuyển đến Mexico.)

Từ gần giống