hot sauce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước sốt cay: "hot sauce" là một loại sốt có vị cay nồng, thường được làm từ ớt và các gia vị khác, dùng để tăng hương vị cho món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích thêm nước sốt cay vào phở của mình để tăng độ cay.)
- (Nước sốt cay này được làm từ ớt habanero.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drown in hot sauce": dùng quá nhiều nước sốt cay.
- He practically drowns his eggs in hot sauce every morning. (Anh ấy gần như nhấn chìm trứng của mình trong nước sốt cay mỗi sáng.)
"hot sauce challenge": thử thách ăn nước sốt cay.
- The hot sauce challenge involves eating a spoonful of the spiciest sauce. (Thử thách nước sốt cay bao gồm ăn một thìa nước sốt cay nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot sauce (danh từ ghép): không có biến thể từ vựng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành tên thương hiệu hoặc loại cụ thể.
- Sriracha hot sauce (nước sốt cay Sriracha).
- Tabasco hot sauce (nước sốt cay Tabasco).
Từ đồng nghĩa
- Chili sauce: nước sốt ớt, thường đặc hơn và có thể ngọt hơn.
- Pepper sauce: nước sốt tiêu, nhấn mạnh vào thành phần tiêu hoặc ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spice up with hot sauce: làm cay hơn bằng nước sốt cay.
- You can spice up your tacos with hot sauce. (Bạn có thể làm taco của mình cay hơn bằng nước sốt cay.)
Thành ngữ liên quan
- A taste for hot sauce: sở thích ăn cay.
- She has developed a taste for hot sauce since moving to Mexico. (Cô ấy đã phát triển sở thích ăn nước sốt cay kể từ khi chuyển đến Mexico.)