hot spring

hot spring

A family relaxes in a natural hot spring.

Định nghĩa

Danh từ: - Suối nước nóng: "hot spring" một dòng suối tự nhiên nước chảy ra từ lòng đất với nhiệt độ cao, thường từ 70 độ Fahrenheit (khoảng 21 độ C) trở lên. Các suối nước nóng thường chứa khoáng chất được cho lợi cho sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một suối nước nóng trên núi để thư giãn.)
  • (Suối nước nóng quá nóng để có thể xuống ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soak in a hot spring": ngâm mình trong suối nước nóng.

    • After a long hike, soaking in a hot spring was wonderful. (Sau một chuyến đi bộ dài, việc ngâm mình trong suối nước nóng thật tuyệt vời.)
  • "hot spring resort": khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.

    • They stayed at a luxury hot spring resort in Japan. (Họ đãtại một khu nghỉ dưỡng suối nước nóng sang trọng ở Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot spring water (n): nước suối nước nóng.

    • Hot spring water is rich in minerals. (Nước suối nước nóng giàu khoáng chất.)
  • Hot spring bath (n): bồn tắm suối nước nóng.

    • The hotel has a private hot spring bath. (Khách sạn bồn tắm suối nước nóng riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal spring: suối nhiệt, suối nước nóng (thường dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc y học).

    • Thermal springs are found in volcanic regions. (Suối nhiệt thường được tìm thấycác vùng núi lửa.)
  • Geothermal spring: suối địa nhiệt (nhấn mạnh nguồn gốc nhiệt từ lòng đất).

    • Geothermal springs are used for heating in some countries. (Suối địa nhiệt được sử dụng để sưởi ấmmột số quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "hot spring", nhưng có thể dùng động từ đi kèm như "visit", "soak in", "bathe in".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hot spring".)

Từ gần giống

Từ chứa "hot spring"