headspring
/'hedspriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn chính, nguồn gốc: Chỉ nơi bắt đầu của một dòng suối hoặc một dòng nước. Nghĩa bóng chỉ nguồn gốc, căn nguyên của một sự việc, ý tưởng hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The explorers searched for the river's headspring in the mountains. (Các nhà thám hiểm tìm kiếm nguồn chính của con sông trên núi.)
- Ancient philosophy is the headspring of many modern scientific ideas. (Triết học cổ đại là nguồn gốc của nhiều ý tưởng khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The headspring of a movement": Nguồn gốc của một phong trào.
- This small village is considered the headspring of the cultural revival. (Ngôi làng nhỏ này được coi là nguồn gốc của sự phục hưng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Headwater (n): Thượng nguồn, phần đầu nguồn của một con sông.
- The headwaters of the Mekong River are in Tibet. (Thượng nguồn của sông Mekong nằm ở Tây Tạng.)
- Source (n): Nguồn, nguồn gốc (từ rộng và phổ biến hơn).
- We need to find the source of the problem. (Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Origin: Nguồn gốc, khởi nguyên.
- Fountainhead: Nguồn suối, nguồn gốc (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Wellspring: Suối nguồn, nguồn gốc (nhấn mạnh sự dồi dào, liên tục).
Từ trái nghĩa
- Mouth: Cửa sông (nơi sông đổ ra biển).
- Terminus: Điểm cuối, điểm kết thúc.
danh từ
- nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))