hot stock
Định nghĩa
Danh từ: - Cổ phiếu nóng: "hot stock" chỉ một loại cổ phiếu mới phát hành (IPO) đang được công chúng săn đón rất nhiều, thường dẫn đến giá tăng mạnh và nhu cầu giao dịch cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư đang đổ xô mua cổ phiếu nóng mới nhất từ công ty công nghệ.)
- (Nhiều người mất tiền vì mua cổ phiếu nóng mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get in on a hot stock": tham gia mua một cổ phiếu nóng.
- He managed to get in on the hot stock before it skyrocketed. (Anh ấy đã kịp tham gia mua cổ phiếu nóng trước khi nó tăng vọt.)
"to ride the hot stock wave": tận dụng làn sóng tăng giá của cổ phiếu nóng.
- Traders are trying to ride the hot stock wave for quick profits. (Các nhà giao dịch đang cố gắng tận dụng làn sóng cổ phiếu nóng để kiếm lời nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Hot stock tip (cụm danh từ): lời khuyên đầu tư vào cổ phiếu nóng.
- He gave me a hot stock tip that turned out to be false. (Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên về cổ phiếu nóng nhưng hóa ra là sai.)
Hot IPO (danh từ): đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng nóng.
- The hot IPO attracted millions of investors. (Đợt IPO nóng đã thu hút hàng triệu nhà đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- High-demand stock: cổ phiếu có nhu cầu cao.
- Blue-chip stock (khác biệt): cổ phiếu của công ty lớn, uy tín, không nhất thiết là mới phát hành.
- Momentum stock: cổ phiếu có xu hướng tăng giá mạnh trong thời gian ngắn.
Các cụm từ liên quan
- To chase hot stocks: săn đuổi cổ phiếu nóng (thường mang tính rủi ro).
- Chasing hot stocks can lead to significant losses if the hype fades. (Săn đuổi cổ phiếu nóng có thể dẫn đến thua lỗ lớn nếu cơn sốt giảm.)
Thành ngữ liên quan
- Strike while the iron is hot (thành ngữ): hãy hành động khi còn cơ hội (thường ám chỉ mua cổ phiếu nóng khi giá còn thấp).
- He decided to strike while the iron is hot and bought the hot stock early. (Anh ấy quyết định hành động khi còn cơ hội và mua cổ phiếu nóng từ sớm.)