hot war
/'hɔt'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Chính trị học, Quân sự):
- Chiến tranh nóng: Một cuộc xung đột vũ trang thực sự, nơi các bên tham chiến trực tiếp sử dụng vũ lực và tiến hành các hoạt động quân sự, dẫn đến đổ máu và hủy diệt. Thuật ngữ này thường được dùng để đối lập với "chiến tranh lạnh" (cold war), vốn là tình trạng căng thẳng và cạnh tranh giữa các quốc gia nhưng không có xung đột vũ trang trực tiếp trên quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two nations moved from a cold war to a hot war after the border skirmish escalated. (Hai quốc gia chuyển từ chiến tranh lạnh sang chiến tranh nóng sau khi cuộc đụng độ biên giới leo thang.)
- A hot war involves direct military engagement and casualties. (Một cuộc chiến tranh nóng bao gồm sự tham chiến quân sự trực tiếp và thương vong.)
- The threat of a hot war in the region has increased global tensions. (Mối đe dọa về một cuộc chiến tranh nóng trong khu vực đã làm gia tăng căng thẳng toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to escalate into a hot war": leo thang thành một cuộc chiến tranh nóng.
- Diplomatic failures could cause the crisis to escalate into a hot war. (Những thất bại ngoại giao có thể khiến khủng hoảng leo thang thành một cuộc chiến tranh nóng.)
"the outbreak of a hot war": sự bùng nổ của một cuộc chiến tranh nóng.
- The world feared the outbreak of a hot war between the superpowers. (Thế giới lo sợ sự bùng nổ của một cuộc chiến tranh nóng giữa các siêu cường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold war (n): Chiến tranh lạnh. Một tình trạng thù địch và căng thẳng giữa các quốc gia nhưng không dẫn đến xung đột vũ trang trực tiếp trên quy mô lớn, thường liên quan đến cạnh tranh chính trị, kinh tế và tuyên truyền.
- Proxy war (n): Chiến tranh ủy nhiệm. Một cuộc xung đột vũ trang mà trong đó các cường quốc không trực tiếp đối đầu nhau, mà thông qua việc hỗ trợ các bên thứ ba đang chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
- Armed conflict: Xung đột vũ trang.
- Shooting war: Chiến tranh có nổ súng (cách nói thông tục, nhấn mạnh vào hành động chiến đấu thực tế).
- Open warfare: Chiến tranh công khai.
Từ trái nghĩa
- Cold war: Chiến tranh lạnh.
- Peace: Hòa bình.
- Ceasefire: Ngừng bắn.
danh từ
- (chính trị) chiến tranh nóng