hot well

/'hɔt'wel/
Học thuật
Thân thiện
hot well

A technician checks the temperature gauge on the hot well.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối nóng: Một nguồn nước tự nhiên dưới lòng đất phun trào lên bề mặt với nhiệt độ cao hơn nhiệt độ môi trường xung quanh.
    • Bể nước nóng (kỹ thuật): Trong các hệ thống kỹ thuật, đặc biệt động cơ hơi nước hoặc hệ thống làm mát, đây bể chứa nước đã được làm nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tourists love to bathe in the natural hot well. (Du khách thích tắm trong suối nóng tự nhiên.)
    • The engineer checked the temperature of the water in the hot well. (Kỹ sư kiểm tra nhiệt độ nước trong bể nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geothermal hot well": Suối nóng địa nhiệt, nhấn mạnh nguồn gốc nhiệt từ lòng đất.

    • The region is famous for its geothermal hot wells. (Khu vực này nổi tiếng với những suối nóng địa nhiệt.)
  • "Condenser hot well" (Kỹ thuật): Bể nước nóng của bình ngưng, một bộ phận cụ thể trong nhà máy nhiệt điện.

    • The maintenance team is inspecting the condenser hot well. (Đội bảo trì đang kiểm tra bể nước nóng của bình ngưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot spring: Suối nước nóng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa tự nhiên).
  • Thermal spring: Suối nước nhiệt (cách gọi mang tính học thuật).
  • Heated reservoir: Bể chứa được làm nóng (cụm từ mô tả cho nghĩa kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Thermal spring: Suối nước nhiệt.
  • Geyser: Mạch nước phun (một dạng suối nóng phun trào định kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hot well")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "hot well")

hot well

A technician checks the temperature gauge on the hot well.

danh từ
  1. suối nóng
  2. (kỹ thuật) bể nước nóng