hot-pot
/'hɔtpɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món thịt hầm với khoai tây: Một món ăn truyền thống của Anh, thường được làm từ thịt cừu hoặc thịt bò hầm cùng với khoai tây, hành tây và các loại rau củ khác, được nấu chín chậm trong nồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a delicious hot-pot for dinner on a cold winter evening. (Chúng tôi đã ăn một món thịt hầm với khoai tây ngon tuyệt cho bữa tối vào một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
- My grandmother makes the best Lancashire hot-pot. (Bà tôi làm món thịt hầm Lancashire ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lancashire hot-pot": Một biến thể nổi tiếng và truyền thống của món hot-pot, có nguồn gốc từ vùng Lancashire của nước Anh.
- The pub is famous for its authentic Lancashire hot-pot. (Quán rượu nổi tiếng với món thịt hầm Lancashire đúng điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotpot (cách viết khác): Cách viết gộp lại của "hot-pot".
- I'm going to cook a hotpot tonight. (Tối nay tôi sẽ nấu một nồi thịt hầm.)
Lưu ý
- Từ này không nên nhầm lẫn với "hot pot" (hai từ riêng biệt), thường dùng để chỉ các món lẩu, đặc biệt là lẩu Trung Quốc (như lẩu Tứ Xuyên), nơi thực khách tự nhúng nguyên liệu vào nước dùng sôi trên bàn ăn.
danh từ
- thịt hầm với khoai tây