hot-pressing
/'hɔt,presiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự láng bóng (vải, giấy): "hot-pressing" là một quy trình xử lý công nghiệp, trong đó vải hoặc giấy được ép qua các trục nóng để tạo ra bề mặt bóng, mịn và phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quality of this paper is improved by hot-pressing. (Chất lượng của loại giấy này được cải thiện nhờ quá trình láng bóng.)
- Hot-pressing gives the fabric a smooth, shiny finish. (Quá trình ép nóng tạo cho vải một bề mặt hoàn thiện mịn màng và bóng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo hot-pressing": trải qua quá trình ép nóng/láng bóng.
- The cotton fabric must undergo hot-pressing to achieve its glossy look. (Vải cotton phải trải qua quá trình ép nóng để đạt được vẻ ngoài bóng loáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot-press (động từ): ép nóng.
- They hot-press the paper to make it smooth. (Họ ép nóng giấy để làm cho nó mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Calendering: cán láng (một quy trình tương tự sử dụng các trục để làm bóng bề mặt vật liệu).
danh từ
- sự láng bóng (vải, giấy)