hot-spririted
/'hɔt'spiritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi nổi, hăng hái: "hot-spirited" mô tả một người có tính cách nhiệt huyết, đầy năng lượng và nhiệt tình trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động. Từ này nhấn mạnh sự sục sôi, mạnh mẽ trong tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a hot-spirited young man who always volunteers for difficult tasks. (Anh ấy là một thanh niên sôi nổi, luôn tình nguyện nhận những nhiệm vụ khó khăn.)
- Her hot-spirited speech inspired everyone in the room. (Bài phát biểu hăng hái của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hot-spirited in debate": sôi nổi trong tranh luận.
- She is always hot-spirited in debate, defending her ideas passionately. (Cô ấy luôn sôi nổi trong tranh luận, bảo vệ ý kiến của mình một cách đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Hot-blooded (adj): nóng nảy, dễ bị kích động (thường chỉ cảm xúc mạnh, có thể dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ).
- He made a hot-blooded decision in the heat of the moment. (Anh ta đã đưa ra một quyết định nóng nảy trong lúc cao trào.)
Spirited (adj): có tinh thần, sôi nổi (nhẹ hơn và thông dụng hơn "hot-spirited").
- They had a spirited discussion about the future. (Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Ardent: nồng nhiệt, say mê.
- Fervent: nhiệt thành, sôi sục.
- Passionate: đam mê, nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Lethargic: uể oải, thiếu sinh khí.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
tính từ
- sôi nổi, hăng hái