hotbed

/'hɔtbed/
Học thuật
Thân thiện
hotbed

A gardener tends to seedlings in a hotbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống đất bón phân tươi: Một luống đất được làm ấm bằng phân mục để thúc đẩy cây con phát triển nhanh, thường được che phủ bằng kính.
    • Ổ, , nơi phát sinh: (Nghĩa bóng) Một môi trường hoặc tình huống lý tưởng cho sự phát triển nhanh chóng của một thứ đó, thường tiêu cực như tệ nạn, bệnh tật, hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The gardener prepared a hotbed for the seedlings. (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống đất ấm cho cây giống.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The overcrowded city became a hotbed of disease. (Thành phố đông đúc đã trở thành mộtbệnh tật.)
    • That region is a hotbed of political unrest. (Khu vực đó một lửa của bất ổn chính trị.)
    • The internet can be a hotbed of misinformation. (Internet có thể một nơi phát sinh thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hotbed of activity": Một nơi rất nhiều hoạt động sôi nổi (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • The startup incubator was a hotbed of innovation and new ideas. (Vườn ươm khởi nghiệp một nơi sôi động của sự đổi mới ý tưởng mới.)
  • "A hotbed of intrigue": Một nơi đầy những âm mưu, mánh khóe.
    • The royal court was a hotbed of intrigue and conspiracy. (Triều đình một nơi đầy âm mưu thủ đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot house (n): Nhà kính ( kiểm soát nhiệt độ để trồng cây). Từ này có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "hotbed" nhưng thường nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc cách ly.
  • Breeding ground (n): Nơi sinh sản; (nghĩa bóng) môi trường thuận lợi cho cái đó phát triển (thường tiêu cực). Gần nghĩa với "hotbed".
Từ đồng nghĩa
  • Nest (nghĩa bóng): Ổ, nơi tập trung (của cái xấu). dụ: (mộttội phạm).
  • Center (nghĩa bóng): Trung tâm, nơi tập trung. dụ: (một trung tâm của cuộc nổi loạn).
  • Seedbed (nghĩa bóng): Nơi khởi nguồn, mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hotbed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hotbed")

hotbed

A gardener tends to seedlings in a hotbed.

danh từ
  1. luống đất bón phân tươi
  2. (nghĩa bóng) ổ,
    • a hotbed of vice
      thói tật xấu
    • a hotbed of disease
      bệnh tật
    • a hotbed of war
      lửa chiến tranh