hotbrain

/'hɔthed/ Cách viết khác : (hotbrain) /'hɔtbrein/
Học thuật
Thân thiện
hotbrain

A hotbrain rushes to finish the project before the deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nóng nảy, người nóng vội: Một người tính khí nóng nảy, dễ mất bình tĩnh hành động một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ.
    • Người bộp chộp: Một người hành động hấp tấp, thiếu kiên nhẫn thường không cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a hotbrain; think before you act! (Đừng một người nóng nảy như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
    • He is a real hotbrain, always making decisions in a rush. (Anh ta đúng một người bộp chộp, luôn đưa ra quyết định một cách vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a hotbrain": hành động như một kẻ nóng nảy.
    • He acted like a hotbrain and sent the angry email without reviewing it. (Hắn ta đã hành động như một kẻ nóng nảy gửi email giận dữ không xem lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hothead (danh từ): người nóng nảy, nóng tính. (Đây cách viết phổ biến nguyên gốc hơn của "hotbrain").
    • He's a hothead who gets into arguments easily. (Anh ta một người nóng tính, dễ dàng lao vào các cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hothead: người nóng tính.
  • Hot-tempered person: người nóng nảy.
  • Impetuous person: người hấp tấp, bốc đồng.
Thành ngữ liên quan
  • To have a short fuse: dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh. (Thành ngữ này mô tả tính cách tương tự như "hotbrain").
    • Be careful what you say to him; he has a very short fuse. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng.)
hotbrain

A hotbrain rushes to finish the project before the deadline.

danh từ
  1. người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp