hotfoot
/'hɔtfut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mau, gấp, vội vàng: Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, khẩn trương, không chậm trễ.
- Nội động từ:
- Đi mau, đi gấp; đi vội vàng: Di chuyển hoặc hành động một cách rất nhanh, thường với sự khẩn cấp hoặc hối hả.
- Danh từ:
- Trò chơi khăm (thực tế): Một trò đùa tinh quái, thường liên quan đến việc đặt một que diêm vào giày của ai đó và châm lửa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He ran hotfoot to the station to catch the last train. (Anh ta chạy vội vàng ra ga để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
- News of the scandal spread hotfoot through the office. (Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng khắp văn phòng.)
- Nội động từ:
- When he heard the news, he hotfooted it to the hospital. (Khi nghe tin, anh ta vội vã đến bệnh viện.)
- The kids hotfooted out of the room when they heard their mother coming. (Lũ trẻ vội vàng chạy ra khỏi phòng khi nghe tiếng mẹ chúng đến.)
- Danh từ:
- He played a hotfoot on his unsuspecting friend. (Hắn chơi khăm bạn mình bằng trò đốt giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hotfoot it (to somewhere)": (cụm động từ thông tục) Đi hoặc chạy rất nhanh đến một nơi nào đó.
- We'd better hotfoot it if we want to get there on time. (Chúng ta nên đi nhanh lên nếu muốn đến đó đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotfooting (danh động từ): Hành động đi hoặc di chuyển rất nhanh.
- All this hotfooting around town has made me tired. (Việc chạy vòng quanh thị trấn này làm tôi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Speedily (nhanh chóng), hastily (vội vã), hurriedly (hối hả), posthaste (khẩn trương).
- Động từ: Rush (lao tới), dash (phóng đi), hurry (vội vàng), race (chạy đua).
- Danh từ: Prank (trò đùa), practical joke (trò chơi khăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hotfoot it: (như đã nêu ở mục trên) Đi hoặc chạy rất nhanh.
- I saw the bus coming and had to hotfoot it across the street. (Tôi thấy xe buýt đang tới và phải chạy vội qua đường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "hotfoot".
phó từ
- mau, gấp, vội vàng
nội động từ
- đi mau, đi gấp; đi vội vàng