hotfoot

/'hɔtfut/
Học thuật
Thân thiện
hotfoot

He hotfooted it to the mailbox to catch the mail carrier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mau, gấp, vội vàng: Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, khẩn trương, không chậm trễ.
  2. Nội động từ:
    • Đi mau, đi gấp; đi vội vàng: Di chuyển hoặc hành động một cách rất nhanh, thường với sự khẩn cấp hoặc hối hả.
  3. Danh từ:
    • Trò chơi khăm (thực tế): Một trò đùa tinh quái, thường liên quan đến việc đặt một que diêm vào giày của ai đó châm lửa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He ran hotfoot to the station to catch the last train. (Anh ta chạy vội vàng ra ga để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
    • News of the scandal spread hotfoot through the office. (Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng khắp văn phòng.)
  • Nội động từ:
    • When he heard the news, he hotfooted it to the hospital. (Khi nghe tin, anh ta vội vã đến bệnh viện.)
    • The kids hotfooted out of the room when they heard their mother coming. ( trẻ vội vàng chạy ra khỏi phòng khi nghe tiếng mẹ chúng đến.)
  • Danh từ:
    • He played a hotfoot on his unsuspecting friend. (Hắn chơi khăm bạn mình bằng trò đốt giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hotfoot it (to somewhere)": (cụm động từ thông tục) Đi hoặc chạy rất nhanh đến một nơi nào đó.
    • We'd better hotfoot it if we want to get there on time. (Chúng ta nên đi nhanh lên nếu muốn đến đó đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotfooting (danh động từ): Hành động đi hoặc di chuyển rất nhanh.
    • All this hotfooting around town has made me tired. (Việc chạy vòng quanh thị trấn này làm tôi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Speedily (nhanh chóng), hastily (vội vã), hurriedly (hối hả), posthaste (khẩn trương).
  • Động từ: Rush (lao tới), dash (phóng đi), hurry (vội vàng), race (chạy đua).
  • Danh từ: Prank (trò đùa), practical joke (trò chơi khăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hotfoot it: (như đã nêumục trên) Đi hoặc chạy rất nhanh.
    • I saw the bus coming and had to hotfoot it across the street. (Tôi thấy xe buýt đang tới phải chạy vội qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "hotfoot".
hotfoot

He hotfooted it to the mailbox to catch the mail carrier.

phó từ
  1. mau, gấp, vội vàng
nội động từ
  1. đi mau, đi gấp; đi vội vàng