houblonnage

Học thuật
Thân thiện
houblonnage

Le brasseur contrôle le houblonnage de la bière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ướp hoa bia: Quá trình thêm hoa bia (houblon) vào bia trong quá trình sản xuất để tạo hương vị, vị đắng hương thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le houblonnage à froid donne des arômes plus délicats. (Sự ướp hoa bia lạnh tạo ra các hương thơm tinh tế hơn.)
    • La durée du houblonnage influence l'amertume de la bière. (Thời gian của quá trình ướp hoa bia ảnh hưởng đến vị đắng của bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "houblonnage à cru" hoặc "houblonnage à froid": chỉ kỹ thuật ướp hoa bia sau khi lên men chính, ở nhiệt độ thấp, chủ yếu để tăng hương thơm.
  • "houblonnage d'amertume": chỉ việc thêm hoa bia chủ yếu để tạo vị đắng, thường được thực hiện sớm trong quá trình nấu.
Biến thể từ liên quan
  • Houblon (n.m): hoa bia, nguyên liệu chính dùng trong quá trình houblonnage.
  • Houblonner (v.t): động từ, có nghĩa là "ướp hoa bia".
    • Il faut houblonner cette bière deux fois. (Cần ướp hoa bia cho loại bia này hai lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ajout de houblon: việc thêm hoa bia (cụm từ mô tả, không phải một thuật ngữ chuyên môn thay thế).
Ghi chú

Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất bia bởi những người đam mê bia thủ công. mô tả một bước công nghệ quan trọng trong quy trình sản xuất bia.

houblonnage

Le brasseur contrôle le houblonnage de la bière.

danh từ giống đực
  1. sự ướp hoa bia