houndfish

/'haundfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
houndfish

A houndfish swims swiftly through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám góc: Một loài cá biển thuộc họ cá mập, thân hình thon dài, mõm nhọn thường các góc hoặc gai nhọn trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a houndfish near the coral reef. (Chúng tôi đã thấy một con cá nhám góc gần rạn san hô.)
    • The houndfish is known for its sharp spines. (Cá nhám góc được biết đến với những chiếc gai nhọn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "houndfish population": quần thể cá nhám góc.
    • Scientists are studying the houndfish population in this area. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể cá nhám góc trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hound (n): chó săn. (Lưu ý: Từ này không liên quan về nghĩa với 'houndfish' nhưng chung phần gốc từ 'hound'.)
  • Fish (n): . (Đây từ chung chỉ các loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Sharpnose houndshark: Cá mập săn mõm nhọn (một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài tương tự).
  • Triakid shark: Cá mập họ Triakidae (tên gọi khoa học của họ chứa loài cá nhám góc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ 'houndfish' đây một danh từ chỉ loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'houndfish'.)

houndfish

A houndfish swims swiftly through the clear ocean water.

danh từ
  1. động cá nhám góc