houppelande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo choàng dài, rộng, thường có tay áo rộng và được thắt ngang hông: "houppelande" là một loại áo choàng ngoài dài và rộng, thường được mặc bởi cả nam và nữ trong thời kỳ Trung Cổ và Phục Hưng ở châu Âu. Nó thường được làm từ vải dày, có cổ cao, tay áo rất rộng (đôi khi dài chấm đất) và được thắt chặt ở eo bằng một chiếc thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le seigneur portait une riche houppelande de velours. (Vị lãnh chúa mặc một chiếc áo choàng huyp-lăng bằng nhung rất sang trọng.)
- La houppelande était un vêtement de cérémonie au Moyen Âge. (Áo choàng huyp-lăng là một loại trang phục nghi lễ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu trang phục, "houppelande" được dùng để chỉ chính xác kiểu áo đặc trưng của một thời kỳ lịch sử, phân biệt với các loại áo choàng khác như "manteau" hay "robe".
- Les manches de la houppelande pouvaient être tailladées. (Tay áo của áo choàng huyp-lăng có thể được cắt xẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Houppelande không có biến thể phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về lịch sử trang phục.
- Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng nói chung, thường ngắn hơn hoặc có kiểu dáng khác.
- Robe (danh từ giống cái): Áo dài, váy dài; có thể chỉ trang phục dài nói chung, không đặc trưng cho kiểu dáng "houppelande".
Từ đồng nghĩa
- Robe longue (danh từ giống cái): Áo dài (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn chính xác).
- Manteau d'apparat (danh từ giống đực): Áo choàng nghi lễ (mô tả chức năng hơn là kiểu dáng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "houppelande" do đây là một danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "houppelande".
danh từ giống cái
- áo choàng, áo huplăng