houppette

Học thuật
Thân thiện
houppette

Elle utilise une houppette pour appliquer de la poudre sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nùi thoa phấn: Một vật dụng nhỏ, thường cán cầm, với một đầu được làm từ lông mềm, vải mịn hoặc lông dùng để thoa hoặc tán đều phấn lên da mặt hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle utilise une houppette pour appliquer sa poudre libre. ( ấy dùng một nùi thoa phấn để đánh phấn phấn.)
    • La houppette dans ce coffret de maquillage est très douce. (Nùi thoa phấn trong hộp trang điểm này rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houppette à poudre": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác nùi thoa phấn, phân biệt với các loại chổi trang điểm khác.
    • Je préfère la houppette à poudre au pinceau pour un fini naturel. (Tôi thích nùi thoa phấn hơn cọ để lớp nền tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinceau (de maquillage) (danh từ giống đực): Cọ trang điểm (nói chung, thường lông xếp thẳng cán dài hơn, dùng cho nhiều loại mỹ phẩm khác nhau như phấn mắt, kem nền).
  • Blushoir (danh từ giống đực): Cọ đánh má hồng, thường lớn mềm.
  • Puff (danh từ giống cái, từ mượn tiếng Anh): Thường chỉ miếng bông mút dùng để đánh kem nền hoặc phấn nén, khác với "houppette" thường dùng cho phấn bột.
Từ đồng nghĩa
  • Houpette (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Nùi thoa phấn.
  • Pompon (danh từ giống đực): Trang trí hình cầu tua, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa, đôi khi có thể chỉ vật dụng tương tự để thoa phấn.
houppette

Elle utilise une houppette pour appliquer de la poudre sur son visage.

danh từ giống cái
  1. nùi thoa phấn