hour
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
hour
hour
Words Mentioning "hour"
đánh giờ
chót
chưa
giải lao
giờ
giờ cao điểm
hoàng đạo
khắc
kim
đội bảng
phải giờ
rờ rẩm
rưỡi
tiếng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...