hour-circle
/'auə'sə:kl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường kính: Trong hình học, "hour-circle" là một thuật ngữ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu, kết nối hai điểm trên chu vi đối diện nhau. Nó đồng nghĩa với "diameter".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient text described the sun's path as an hour-circle across the sky. (Văn bản cổ mô tả đường đi của mặt trời như một đường kính băng ngang bầu trời.)
- He drew an hour-circle to divide the sphere perfectly. (Anh ấy vẽ một đường kính để chia hình cầu một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học cổ: Thuật ngữ này đôi khi được tìm thấy trong các tài liệu cũ để mô tả các vòng tròn lớn trên thiên cầu, đặc biệt là kinh tuyến thiên thể.
- The star transits the observer's hour-circle. (Ngôi sao đi ngang qua đường kinh tuyến giờ của người quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Diameter (n): Đường kính. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để thay thế cho "hour-circle".
- Meridian (n): Kinh tuyến. Trong bối cảnh thiên văn và địa lý, đây là một khái niệm tương tự về một vòng tròn lớn đi qua các cực.
Từ đồng nghĩa
- Diameter: đường kính.
- Line through the centre: đường thẳng đi qua tâm.