hour-hand
/'auəhænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim chỉ giờ: Là kim ngắn hơn trên mặt đồng hồ, chỉ giờ. Kim này di chuyển chậm hơn kim chỉ phút, hoàn thành một vòng trong 12 giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look at the hour-hand; it's pointing at 3, so it's 3 o'clock. (Hãy nhìn vào kim chỉ giờ; nó đang chỉ số 3, vậy là 3 giờ rồi.)
- The hour-hand on my watch is broken. (Kim chỉ giờ trên đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The hour-hand points to...": Kim chỉ giờ chỉ vào...
- When the hour-hand points to 12 and the minute-hand points to 12, it is noon. (Khi kim chỉ giờ chỉ số 12 và kim chỉ phút chỉ số 12, đó là buổi trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Minute-hand (n): kim chỉ phút.
- The minute-hand is longer than the hour-hand. (Kim chỉ phút dài hơn kim chỉ giờ.)
- Second-hand (n): kim chỉ giây.
- Some watches have a second-hand that moves smoothly. (Một số đồng hồ có kim chỉ giây chuyển động mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
- Hour indicator: chỉ báo giờ (cách diễn đạt kỹ thuật hơn).
- Short hand: kim ngắn (cách gọi thông tục dựa trên hình dáng).
Thành ngữ liên quan
- The hands of the clock: các kim đồng hồ (nói chung).
- The hands of the clock moved slowly during the boring lecture. (Các kim đồng hồ chạy chậm rãi trong suốt bài giảng nhàm chán.)