hourglass-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình đồng hồ cát: Mô tả một vật thể có hình dạng đặc trưng với phần giữa thắt lại hẹp hơn so với hai đầu phình ra, giống như hình dạng của một chiếc đồng hồ cát truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vase has a beautiful, hourglass-shaped design. (Chiếc bình có thiết kế hình đồng hồ cát rất đẹp.)
- She has an hourglass-shaped figure. (Cô ấy có thân hình đồng hồ cát.)
- The building's unique, hourglass-shaped tower is a local landmark. (Tòa tháp có hình đồng hồ cát độc đáo của tòa nhà là một địa danh của địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hourglass-shaped silhouette": đường nét/bóng hình hình đồng hồ cát.
- The dress creates an elegant hourglass-shaped silhouette. (Chiếc váy tạo ra một đường nét hình đồng hồ cát thanh lịch.)
- "hourglass-shaped waist": eo thon hình đồng hồ cát.
- Corsets were historically used to achieve an hourglass-shaped waist. (Áo nịt ngực từng được sử dụng để có được vòng eo thon hình đồng hồ cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Hourglass (n): đồng hồ cát.
- The hourglass on the table was used to time the speech. (Chiếc đồng hồ cát trên bàn được dùng để tính giờ cho bài phát biểu.)
- Figure-eight-shaped (adj): có hình số tám. (Đây là một hình dạng tương tự nhưng thường chỉ hai vòng tròn nối nhau, khác với hình đồng hồ cát thường có hai phần đối xứng và phần eo thắt rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Curvaceous (adj): có đường cong, gợi cảm (thường dùng cho cơ thể, mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Waisted (adj): có eo thắt (thường dùng kèm với tính từ khác, ví dụ: "wasp-waisted" - eo ong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến tính từ "hourglass-shaped")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp cụm từ "hourglass-shaped")
Adjective
- giống như hình dạng của chiếc đồng hồ cát