hourque

Học thuật
Thân thiện
hourque

Un hourque hollandais navigue sur une rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tàu chở hàng Lan: Một loại tàu buồm cỡ lớn, hai hoặc ba cột buồm, được sử dụng chủ yếu bởi người Lan từ thế kỷ 17 đến 19 để vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une hourque hollandaise est entrée dans le port. (Một tàu chở hàng Lan đã cập cảng.)
    • Au XVIIIe siècle, les hourques transportaient des épices. (Vào thế kỷ 18, các tàu chở hàng Lan vận chuyển gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các loại tàu cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Navire de charge (n.m): tàu chở hàng (nghĩa chung, hiện đại hơn).
  • Trois-mâts (n.m): tàu ba cột buồm (một loại tàu buồm khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cargo hollandais: tàu chở hàng Lan (cách gọi mô tả).
  • Bateau marchand hollandais: thuyền buôn Lan.
Lưu ý
  • Từ này rất ít gặp trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành về tàu thuyền.
hourque

Un hourque hollandais navigue sur une rivière calme.

danh từ giống cái
  1. tàu chở hàng Lan