hourvari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Săn bắn) Tiếng gọi chó: Từ dùng để gọi hoặc thúc giục chó săn trong khi đi săn.
- (Săn bắn) Mẹo lừa chó (của thú bị săn): Hành động hoặc chiến thuật của con thú bị săn nhằm đánh lừa hoặc thoát khỏi chó săn.
- (Văn học) Sự ồn ào; tiếng ồn ào: Cách dùng trong văn chương để chỉ một âm thanh hỗn độn, ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a crié un hourvari pour exciter la meute. (Người thợ săn hô một tiếng "hourvari" để kích thích bầy chó.)
- Le renard a fait un hourvari pour échapper aux chiens. (Con cáo đã dùng mẹo lừa chó để thoát khỏi đàn chó.)
- Dans le lointain, on entendait le hourvari de la fête. (Ở đằng xa, người ta nghe thấy tiếng ồn ào của buổi lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser un hourvari": Hô lên một tiếng để thúc giục, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc tạo ra tiếng ồn.
- Les veneurs poussèrent un hourvari pour lancer la poursuite. (Những người đi săn hô lên một tiếng để bắt đầu cuộc truy đuổi.)
"Un hourvari de cris": Một sự hỗn loạn, ồn ào của nhiều tiếng la hét.
- La manifestation s'est transformée en un hourvari de cris. (Cuộc biểu tình đã biến thành một mớ hỗn độn tiếng la hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurler (động từ): Tru lên, gào thét (có thể liên quan đến âm thanh lớn như trong "hourvari").
- Vacarme (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào, huyên náo (gần nghĩa với nghĩa văn học của "hourvari").
- Hallali (danh từ giống đực): Tiếng tù và báo hiệu con thú bị bao vây trong săn bắn (cùng lĩnh vực nhưng khác giai đoạn với "hourvari").
Từ đồng nghĩa
- Cri d'appel (săn bắn): Tiếng gọi, tiếng hô.
- Ruse (săn bắn): Mưu mẹo, kế thoát thân.
- Tumulte (văn học): Sự ồn ào, hỗn loạn.
Lưu ý
- Từ "hourvari" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn và trong văn học cổ điển hoặc trang trọng. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Trong văn cảnh săn bắn, từ này có thể mang hai nghĩa đối lập: một là hành động của người săn (tiếng gọi chó), hai là hành động của con mồi (mẹo lừa). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
danh từ giống đực
- (săn bắn) tiếng gọi chó
- (săn bắn) mẹo lừa chó (của thú bị săn)
- (văn học) sự ồn ào; tiếng ồn ào