house painter

house painter

A house painter carefully applies a fresh coat of white paint to a wooden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ sơn nhàmột người nghề nghiệp chuyên sơn các ngôi nhà các tòa nhà tương tự.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sơn nhà sẽ bắt đầu làm việc trên ngôi nhà của chúng tôi vào thứ Hai tới.)
  • (Chúng tôi đã thuê một thợ sơn nhà chuyên nghiệp để sơn lại mặt ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "house painter" thường được dùng để phân biệt với các loại thợ sơn khác, như thợ sơn công nghiệp (industrial painter) hoặc thợ sơn nghệ thuật (art painter).
  • Trong ngữ cảnh xây dựng, cụm từ này nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn: sơn nhà ở các công trình dân dụng.
Biến thể từ gần giống
  • House painting (danh từ): nghề sơn nhàhành động hoặc quá trình sơn nhà.
    • House painting requires skill and patience. (Nghề sơn nhà đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
  • Painter (danh từ): thợ sơn (nói chung) – có thể thợ sơn nhà, thợ sơn tranh, hoặc thợ sơn công trình.
  • House painter's brush (danh từ): cọ sơn nhàloại cọ chuyên dùng để sơn nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Decorator (danh từ): thợ trang tríthường bao gồm cả sơn dán giấy dán tường.
  • Painter and decorator (danh từ): thợ sơn trang trínghề rộng hơn bao gồm sơn nhà các công việc trang trí nội thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint over (động từ): sơn phủ lên trên.
    • The house painter had to paint over the old layer of paint. (Người thợ sơn nhà đã phải sơn phủ lên lớp sơn .)
  • Paint out (động từ): sơn che đi, sơn phủ kín.
    • They decided to paint out the graffiti on the wall. (Họ quyết định sơn che đi hình vẽ bậy trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • "A house painter’s job is never done" (thành ngữ): công việc của thợ sơn nhà không bao giờ kết thúcám chỉ việc sơn nhà thường xuyên cần bảo trì sửa chữa.
    • With the weather changing, a house painter’s job is never done. (Với thời tiết thay đổi, công việc của thợ sơn nhà không bao giờ kết thúc.)

Từ gần giống