husbandry
/'hʌzbəndri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nông, việc chăn nuôi, trồng trọt: Chỉ việc quản lý và canh tác đất đai, chăm sóc cây trồng và vật nuôi để sản xuất lương thực, thực phẩm.
- Sự quản lý, trông nom cẩn thận và tiết kiệm: Chỉ việc quản lý tài nguyên (như đất đai, tiền bạc, tài sản) một cách khôn ngoan và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern husbandry requires knowledge of both animals and crops. (Nghề nông hiện đại đòi hỏi kiến thức về cả vật nuôi lẫn cây trồng.)
- The farmer was praised for his excellent animal husbandry. (Người nông dân được khen ngợi vì kỹ thuật chăn nuôi xuất sắc.)
- Good financial husbandry helped the family save enough money. (Việc quản lý tài chính tốt đã giúp gia đình tiết kiệm đủ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"animal husbandry": ngành chăn nuôi gia súc, kỹ thuật chăn nuôi.
- He studied animal husbandry at the agricultural university. (Anh ấy đã học ngành chăn nuôi tại trường đại học nông nghiệp.)
"good/bad husbandry": sự quản lý tốt/kém.
- The poor harvest was a result of bad husbandry. (Vụ mùa thất bát là kết quả của sự quản lý kém.)
Biến thể và từ gần giống
Husband (động từ, ít phổ biến): quản lý, sử dụng một cách tiết kiệm và khôn ngoan.
- To husband one's resources. (Quản lý tài nguyên của mình.)
Husbandman (danh từ, cổ): người nông dân, người làm ruộng.
Từ đồng nghĩa
- Farming: canh tác, làm nông.
- Agriculture: nông nghiệp.
- Cultivation: sự trồng trọt, canh tác.
- Stewardship: sự quản lý, giám sát (đặc biệt về tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- nghề làm ruộng, nghề nông
- sự quản lý trông nom
- good husbandrysự quản lý tốt
- bad husbandrysự quản lý kém