house-breaking

/'haus,breikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
house-breaking

A burglar was arrested for house-breaking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đột nhập vào nhà để ăn trộm: Hành động bất hợp pháp xâm nhập vào một tòa nhà, đặc biệt nhà ở, với mục đích phạm tội, thường trộm cắp. Hành động này thường xảy ra khi không chủ nhà ở bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was arrested for house-breaking. (Anh ta bị bắt tội đột nhập vào nhà để ăn trộm.)
    • The police are investigating a series of house-breakings in the neighborhood. (Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ đột nhập vào nhà trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "House-breaking" có thể được phân biệt với "burglary" ở một số vùng pháp , nơi đặc biệt nhấn mạnh hành vi đột nhập vào nhà ở (dwelling house) vào ban ngày.
    • The old law defined house-breaking as entering a dwelling during the day with intent to commit a felony. (Luật định nghĩa "house-breaking" xâm nhập vào nhà ở vào ban ngày với ý định phạm trọng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • House-breaker (n): kẻ đột nhập vào nhà để ăn trộm.

    • The house-breaker was caught by a security camera. (Kẻ đột nhập đã bị camera an ninh ghi lại.)
  • Burglary (n): tội đột nhập vào nhà/bất động sản để phạm tội (thường trộm cắp). Đây thuật ngữ pháp phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

  • Breaking and entering (n): hành vi phá cửa hoặc cửa sổ để xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Burglary: trộm cắp, đột nhập.
  • Illegal entry: sự xâm nhập bất hợp pháp.
  • Forcible entry: sự xâm nhập dùng lực.
Lưu ý
  • "House-breaking" một thuật ngữ pháp cụ thể có thể không còn được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ "burglary" thường được dùng thay thế.
  • Trong ngữ cảnh tham khảo, nghĩa "sự chuyên nghề dỡ nhà " rất hiếm gặp không phải cách dùng tiêu chuẩn của từ này. Nghĩa tiêu chuẩn phổ biến duy nhất liên quan đến tội phạm đột nhập.
house-breaking

A burglar was arrested for house-breaking.

danh từ
  1. sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
  2. sự chuyên nghề dỡ nhà