house-dinner

/'haus,dinə/
Học thuật
Thân thiện
house-dinner

A member hosts a house-dinner at the club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên khách): Một bữa ăn tối chính thức hoặc bữa tiệc được tổ chức riêng tư tại trụ sở của một câu lạc bộ, hiệp hội, hoặc tổ chức, thường dành cho các thành viên khách mời của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university's alumni association is hosting a house-dinner next Friday. (Hiệp hội cựu sinh viên của trường đại học sẽ tổ chức một bữa tiệc riêng vào thứ Sáu tới.)
    • Attendance at the house-dinner is limited to club members and their invited guests. (Việc tham dự bữa tiệc riêng chỉ giới hạn cho các hội viên câu lạc bộ khách mời của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annual house-dinner": Bữa tiệc riêng thường niên.
    • The law firm's annual house-dinner is a prestigious event. (Bữa tiệc riêng thường niên của hãng luật một sự kiện uy tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner party (n): Bữa tiệc tối (tổ chức tại nhà riêng, mang tính chất chung hơn, không nhất thiết gắn với một tổ chức).
  • Gala dinner (n): Bữa tiệc tối trang trọng, thường sự kiện gây quỹ hoặc kỷ niệm.
  • Club dinner (n): Bữa tối của câu lạc bộ (nghĩa tương tự "house-dinner").
Từ đồng nghĩa
  • Private dinner: Bữa tối riêng tư.
  • Members' dinner: Bữa tối dành cho hội viên.
Lưu ý
  • "House-dinner" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. chỉ một sự kiện xã hội cụ thể trong khuôn khổ một tổ chức, khác với một bữa tối thông thường tại nhà riêng.
house-dinner

A member hosts a house-dinner at the club.

danh từ
  1. bữa tiệc riêng (ở một câu lạc bộ riêng cho hội viên khách)