house-dog
/'hausdɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó giữ nhà: Một con chó được nuôi trong nhà hoặc khuôn viên gia đình, có nhiệm vụ canh gác và bảo vệ ngôi nhà, tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The house-dog barked loudly at the stranger. (Con chó giữ nhà sủa to vào người lạ.)
- They kept a loyal house-dog for security. (Họ nuôi một con chó giữ nhà trung thành để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as faithful as a house-dog": trung thành như chó giữ nhà.
- His loyalty to the family was as faithful as a house-dog. (Lòng trung thành của anh ấy với gia đình thì như chó giữ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchdog (n): chó canh gác, chó bảo vệ (thường nhấn mạnh chức năng cảnh giác).
- Guard dog (n): chó bảo vệ, chó canh gác (thường được huấn luyện chuyên nghiệp hơn).
- Pet dog (n): chó cảnh, thú cưng (nhấn mạnh vai trò làm bạn, ít nhấn mạnh chức năng canh gác).
Từ đồng nghĩa
- Guardian dog: chó canh gác.
- Watchdog: chó canh gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'house-dog')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'house-dog')