house-dog

/'hausdɔg/
Học thuật
Thân thiện
house-dog

A house-dog sleeps on the porch in the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó giữ nhà: Một con chó được nuôi trong nhà hoặc khuôn viên gia đình, nhiệm vụ canh gác bảo vệ ngôi nhà, tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The house-dog barked loudly at the stranger. (Con chó giữ nhà sủa to vào người lạ.)
    • They kept a loyal house-dog for security. (Họ nuôi một con chó giữ nhà trung thành để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as faithful as a house-dog": trung thành như chó giữ nhà.
    • His loyalty to the family was as faithful as a house-dog. (Lòng trung thành của anh ấy với gia đình thì như chó giữ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchdog (n): chó canh gác, chó bảo vệ (thường nhấn mạnh chức năng cảnh giác).
  • Guard dog (n): chó bảo vệ, chó canh gác (thường được huấn luyện chuyên nghiệp hơn).
  • Pet dog (n): chó cảnh, thú cưng (nhấn mạnh vai trò làm bạn, ít nhấn mạnh chức năng canh gác).
Từ đồng nghĩa
  • Guardian dog: chó canh gác.
  • Watchdog: chó canh gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'house-dog')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'house-dog')

house-dog

A house-dog sleeps on the porch in the afternoon sun.

danh từ
  1. chó giữ nhà