house-flag

/'hausflæg/
Học thuật
Thân thiện
house-flag

A ship flies its house-flag from the main mast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ hiệu của công ty: "house-flag" một lá cờ đặc biệt được một công ty, thường công ty vận tải biển hoặc hãng buôn, sử dụng để nhận diện tàu thuyền thuộc sở hữu của mình. được treo trên tàu để biểu thị quyền sở hữu danh tính của công ty chủ quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship proudly flew its house-flag as it entered the harbor. (Con tàu tự hào treo cờ hiệu của hãng khi cập cảng.)
    • Each shipping company has a unique house-flag design. (Mỗi công ty vận tải biển một thiết kế cờ hiệu riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly the house-flag": treo cờ hiệu của công ty.
    • It is a maritime tradition to fly the house-flag on the main mast. (Treo cờ hiệu trên cột chính một truyền thống hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Company flag: Cờ công ty (cách gọi chung hơn, không chỉ giới hạn trong ngành hàng hải).
  • Ensign: Cờ hiệu, quốc kỳ (thường chỉ cờ quốc gia được tàu thuyền treo).
  • Burgee: Cờ hiệu của câu lạc bộ du thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Corporate flag: cờ công ty.
  • Shipping company flag: cờ của công ty vận tải biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "house-flag" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "house-flag".)

house-flag

A ship flies its house-flag from the main mast.

danh từ
  1. cờ hãng (ở trên tàu của một hãng buôn, của một công ty hàng hải...)