house-flanned
/'haus,flænl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải lau nhà: Chỉ một loại vải, thường bằng flannel (nỉ mềm) hoặc chất liệu tương tự, được sử dụng đặc biệt cho việc lau chùi, vệ sinh trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new house-flannel to clean the windows. (Cô ấy đã mua một miếng vải lau nhà mới để lau cửa sổ.)
- This house-flannel is very absorbent and perfect for dusting. (Miếng vải lau nhà này rất thấm hút và hoàn hảo để phủi bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a piece of house-flannel": một miếng vải lau nhà.
- He grabbed a piece of house-flannel to wipe up the spill. (Anh ấy lấy một miếng vải lau nhà để lau vết đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dust cloth (n): vải phủi bụi.
- Cleaning rag (n): giẻ lau, vải lau dọn.
- Flannel (n): vải flannel, nỉ mềm (chất liệu thường dùng).
Từ đồng nghĩa
- Cleaning cloth: vải lau chùi.
- Duster: vải/chổi phủi bụi.
danh từ
- vải lau nhà