house-flanned

/'haus,flænl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải lau nhà: Chỉ một loại vải, thường bằng flannel (nỉ mềm) hoặc chất liệu tương tự, được sử dụng đặc biệt cho việc lau chùi, vệ sinh trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new house-flannel to clean the windows. ( ấy đã mua một miếng vải lau nhà mới để lau cửa sổ.)
    • This house-flannel is very absorbent and perfect for dusting. (Miếng vải lau nhà này rất thấm hút hoàn hảo để phủi bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of house-flannel": một miếng vải lau nhà.
    • He grabbed a piece of house-flannel to wipe up the spill. (Anh ấy lấy một miếng vải lau nhà để lau vết đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust cloth (n): vải phủi bụi.
  • Cleaning rag (n): giẻ lau, vải lau dọn.
  • Flannel (n): vải flannel, nỉ mềm (chất liệu thường dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning cloth: vải lau chùi.
  • Duster: vải/chổi phủi bụi.
danh từ
  1. vải lau nhà