house-physician
/'hausfi,ziʃn/ Cách viết khác : (house-surgeon) /'haus,sə:dʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ nội trú: Một bác sĩ đang trong giai đoạn đào tạo sau đại học, sống và làm việc toàn thời gian tại một bệnh viện để chăm sóc bệnh nhân dưới sự giám sát của các bác sĩ cao cấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young house-physician made his rounds early in the morning. (Vị bác sĩ nội trú trẻ tuổi đã đi thăm bệnh nhân từ sáng sớm.)
- She is working as a house-physician at the city's general hospital. (Cô ấy đang làm bác sĩ nội trú tại bệnh viện đa khoa thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a house-physician": phục vụ/làm việc với tư cách là một bác sĩ nội trú.
- He had to serve as a house-physician for two years before specializing. (Anh ấy phải làm bác sĩ nội trú trong hai năm trước khi chuyên khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- House-surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật nội trú. (Đây là một từ khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh phẫu thuật).
- Resident (n): Bác sĩ nội trú (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Intern (n): Thực tập sinh y khoa (thường chỉ giai đoạn đầu tiên sau khi tốt nghiệp trường y, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa với 'house-physician').
Từ đồng nghĩa
- Resident doctor: Bác sĩ nội trú.
- Medical resident: Bác sĩ nội trú y khoa.
danh từ
- bác sĩ nội trú