house-top
/'haustɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái nhà: Phần trên cùng của một ngôi nhà, thường có cấu trúc che phủ và bảo vệ ngôi nhà bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cat sat on the house-top. (Con mèo ngồi trên mái nhà.)
- Snow covered the house-top after the storm. (Tuyết phủ kín mái nhà sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cry/proclaim from the house-tops": tuyên bố công khai, nói một cách rộng rãi cho mọi người biết (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh đứng trên nơi cao nhất để nói).
- He wanted to proclaim his love from the house-tops. (Anh ấy muốn công khai tuyên bố tình yêu của mình cho cả thế giới biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rooftop (n): Mái nhà (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Housetop (n): Cách viết khác của "house-top".
Từ đồng nghĩa
- Roof: Mái nhà.
- Rooftop: Mái nhà.
Lưu ý
- Từ "house-top" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Từ "roof" hoặc "rooftop" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ "mái nhà".
- Cụm từ "to cry/proclaim from the house-tops" là một thành ngữ cố định và là cách dùng chính của từ này trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- mái nhà
Idioms
- to cry (proclaim) from the house-topstuyên bố công khai, nói ầm cho người khác biết