house-top

/'haustɔp/
Học thuật
Thân thiện
house-top

A child stands on the house-top to look at the stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái nhà: Phần trên cùng của một ngôi nhà, thường cấu trúc che phủ bảo vệ ngôi nhà bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat sat on the house-top. (Con mèo ngồi trên mái nhà.)
    • Snow covered the house-top after the storm. (Tuyết phủ kín mái nhà sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry/proclaim from the house-tops": tuyên bố công khai, nói một cách rộng rãi cho mọi người biết (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh đứng trên nơi cao nhất để nói).
    • He wanted to proclaim his love from the house-tops. (Anh ấy muốn công khai tuyên bố tình yêu của mình cho cả thế giới biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rooftop (n): Mái nhà (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Housetop (n): Cách viết khác của "house-top".
Từ đồng nghĩa
  • Roof: Mái nhà.
  • Rooftop: Mái nhà.
Lưu ý
  • Từ "house-top" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Từ "roof" hoặc "rooftop" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ "mái nhà".
  • Cụm từ "to cry/proclaim from the house-tops" một thành ngữ cố định cách dùng chính của từ này trong tiếng Anh hiện đại.
house-top

A child stands on the house-top to look at the stars.

danh từ
  1. mái nhà

Idioms

  • to cry (proclaim) from the house-tops
    tuyên bố công khai, nói ầm cho người khác biết