house-wares

/'hausweəz/
Học thuật
Thân thiện
house-wares

A family shops for house-wares in a department store.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ dùng gia đình: Chỉ các vật dụng, dụng cụ được sử dụng trong hộ gia đình, đặc biệt trong nhà bếp phòng ăn, như nồi, chảo, bát đĩa, các đồ dùng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The department store has a large section for house-wares. (Cửa hàng bách hóa một khu vực rộng dành cho đồ dùng gia đình.)
    • She received many house-wares as wedding gifts. ( ấy nhận được nhiều đồ dùng gia đình làm quà cưới.)
    • We need to buy some new house-wares for our kitchen. (Chúng tôi cần mua một số đồ dùng gia đình mới cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "House-wares department/section": khu vực/bộ phận bán đồ dùng gia đình.

    • You can find the toaster in the house-wares section. (Bạn có thể tìm thấy máy nướng bánh mìkhu đồ dùng gia đình.)
  • "House-wares retailer": nhà bán lẻ đồ dùng gia đình.

    • That company is a major house-wares retailer. (Công ty đó một nhà bán lẻ đồ dùng gia đình lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Houseware (danh từ, thường dùng số ít để chỉ loại hàng hóa): đồ dùng gia đình (cách viết khác, bỏ dấu gạch ngang).
  • Homewares (danh từ số nhiều): đồ dùng gia đình (từ đồng nghĩa, thông dụngmột số vùng).
  • Kitchenware (danh từ): đồ dùng nhà bếp (một nhóm con cụ thể của house-wares).
  • Tableware (danh từ): đồ dùng bàn ăn (bát, đĩa, thìa, dĩa...).
Từ đồng nghĩa
  • Domestic utensils: dụng cụ gia đình.
  • Household goods: hàng hóa gia dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "house-wares")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "house-wares")

house-wares

A family shops for house-wares in a department store.

danh từ
  1. đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xoong, chảo, bất, đĩa...)