house-warming
/'haus,wɔ:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa tiệc dọn về nhà mới, bữa liên hoan ăn mừng nhà mới: Một bữa tiệc được tổ chức để chào mừng việc chuyển đến hoặc mua một ngôi nhà mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are having a house-warming this Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc mừng nhà mới vào thứ Bảy này.)
- I received an invitation to their house-warming party. (Tôi đã nhận được thiệp mời dự tiệc mừng nhà mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "house-warming gift/present": quà tặng mừng nhà mới.
- A potted plant is a common house-warming gift. (Một chậu cây cảnh là một món quà mừng nhà mới phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Housewarming (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "house-warming". Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- They hosted a housewarming last month. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc mừng nhà mới vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- New home celebration: Lễ kỷ niệm nhà mới.
- Inaugural party: Bữa tiệc khánh thành (có thể dùng cho nhà mới).
danh từ
- bữa tiệc dọn về nhà mới; bữa liên hoan ăn mừng nhà mới