houseboat

/'hausbout/
Học thuật
Thân thiện
houseboat

A family lives on a colorful houseboat on a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thuyền: Một loại thuyền hoặc sà lan được thiết kế trang bị đầy đủ để sử dụng làm nơi ở, thường các tiện nghi sinh hoạt như một ngôi nhà trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They live on a houseboat on the river. (Họ sống trên một nhà thuyềntrên sông.)
    • We rented a houseboat for our summer vacation on the lake. (Chúng tôi đã thuê một nhà thuyền cho kỳ nghỉ hè trên hồ.)
    • The houseboat was moored permanently at the marina. (Chiếc nhà thuyền được neo cố định tại bến du thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, bất động sản lối sống. gợi lên hình ảnh một lối sống gần gũi với thiên nhiên, trên mặt nước.
    • "Houseboat living" offers a unique blend of adventure and comfort. ("Sống trên nhà thuyền" mang đến sự pha trộn độc đáo giữa phiêu lưu tiện nghi.)
Biến thể từ gần giúng
  • Houseboating (danh động từ): Hoạt động sống hoặc đi du lịch bằng nhà thuyền.
    • Houseboating is a popular activity on this lake. (Đi nhà thuyền một hoạt động phổ biến trên hồ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Floating home: Nhà nổi (thường chỉ những cấu trúc cố định hơn, được neo tại một vị trí lâu dài, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng thay thế).
  • Residential barge: Sà lan trú (từ chính xác về mặt kỹ thuật, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "houseboat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "houseboat")

houseboat

A family lives on a colorful houseboat on a calm river.

danh từ
  1. nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở)

Từ có nhắc đến "houseboat"