housebuilder

housebuilder

A housebuilder shows a new family their finished home.

Định nghĩa

Danh từ: Người xây nhà (một nghề nghiệp): "housebuilder" chỉ một người hoặc công ty chuyên xây dựng nhà ở như một hoạt động kinh doanh chính.

dụ sử dụng
  • (Người xây nhà đã hoàn thành mười ngôi nhà mới trong năm nay.)
  • ( ấy làm việc như một người xây nhà cho một công ty xây dựng lớn.)
  • (Những người xây nhà địa phương đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a housebuilder by trade": làm nghề xây nhà.

    • He is a housebuilder by trade, having learned the craft from his father. (Anh ấy làm nghề xây nhà, đã học được nghề từ cha mình.)
  • "the housebuilding industry": ngành công nghiệp xây nhà.

    • The housebuilding industry has seen a rise in demand for eco-friendly materials. (Ngành xây nhà đã chứng kiến sự gia tăng nhu cầu về vật liệu thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Housebuilding (danh từ): hoạt động hoặc ngành xây dựng nhà ở.

    • Housebuilding is a key sector of the economy. (Xây nhà một lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế.)
  • Housebuilder (danh từ): người xây nhà (dạng số nhiều: housebuilders).

  • Builder (danh từ): người thợ xây dựng nói chung (có thể xây nhà, cầu, đường, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Construction worker: công nhân xây dựng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nhà ở).
  • Homebuilder: người xây nhà (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
  • Developer: nhà phát triển bất động sản (thường bao gồm cả việc lên kế hoạch xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, tích lũy.

    • The company aims to build up its reputation as a reliable housebuilder. (Công ty đặt mục tiêu xây dựng danh tiếng như một người xây nhà đáng tin cậy.)
  • Put up: dựng lên, xây dựng (thường dùng trong ngữ cảnh xây nhà nhanh).

    • They put up a new house in just three months. (Họ đã dựng lên một ngôi nhà mới chỉ trong ba tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Build castles in the air: mơ mộng hão huyền (không liên quan trực tiếp đến "housebuilder", nhưng dùng từ "build").
    • He dreams of becoming a housebuilder, but he's just building castles in the air without any savings. (Anh ấy mơ ước trở thành người xây nhà, nhưng chỉ đang mơ mộng hão huyền không tiền tiết kiệm.)

Từ gần giống

Từ chứa "housebuilder"