houseclean

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dọn dẹp nhà cửa: "houseclean" có nghĩa làm sạch sắp xếp ngăn nắp toàn bộ ngôi nhà, bao gồm lau chùi, quét dọn, hút bụi các công việc vệ sinh khác. Hành động này thường được thực hiện định kỳ, chẳng hạn như hàng tuần hoặc trước các dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • ( ấy dọn dẹp nhà cửa mỗi tuần để giữ ngôi nhà sạch sẽ tinh tươm.)
  • (Chúng tôi cần dọn dẹp toàn bộ nhà cửa trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a thorough houseclean": thực hiện một đợt dọn dẹp kỹ lưỡng, bao gồm cả những góc khuất.
    • Before moving out, the tenant did a thorough houseclean. (Trước khi chuyển đi, người thuê nhà đã dọn dẹp kỹ lưỡng.)
  • "spring houseclean": dọn dẹp nhà cửa tổng thể vào mùa xuân, thường công việc lớn chi tiết hơn.
    • My mother always does a spring houseclean in March. (Mẹ tôi luôn dọn dẹp nhà cửa tổng thể vào tháng Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Housecleaning (danh từ): hành động hoặc quá trình dọn dẹp nhà cửa.
    • Housecleaning can be tiring but satisfying. (Dọn dẹp nhà cửa có thể mệt nhưng thỏa mãn.)
  • Housecleaner (danh từ): người dọn dẹp nhà cửa (thường nghề nghiệp).
    • She works as a professional housecleaner. ( ấy làm việc như một người dọn dẹp nhà cửa chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean house: dọn dẹp nhà cửa (cụm từ đồng nghĩa thông dụng).
    • We need to clean house before the party. (Chúng tôi cần dọn dẹp nhà cửa trước bữa tiệc.)
  • Tidy up: sắp xếp gọn gàng (thường nhẹ nhàng hơn houseclean).
    • Let's tidy up the living room. (Hãy dọn dẹp phòng khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Houseclean out: dọn dẹp loại bỏ đồ đạc không cần thiết.
    • I need to houseclean out the attic this weekend. (Tôi cần dọn dẹp loại bỏ đồ đạc trong gác xép cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • To give the house a good houseclean: dọn dẹp nhà cửa một cách triệt để.
    • Every spring, we give the house a good houseclean. (Mỗi mùa xuân, chúng tôi dọn dẹp nhà cửa một cách triệt để.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "houseclean"

houseclean
She housecleans her living room on Saturday morning.