houseful
/'hausful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng người hoặc đồ đạc đầy nhà: "houseful" chỉ một số lượng lớn người hoặc đồ vật đến mức làm đầy một ngôi nhà.
- Một nhóm đông người trong nhà: Thường dùng để mô tả tình trạng một ngôi nhà có rất nhiều người, thường là khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We have a houseful of relatives visiting for the holiday. (Chúng tôi có một nhà đầy họ hàng đến thăm trong kỳ nghỉ.)
- After the party, we were left with a houseful of empty bottles. (Sau bữa tiệc, chúng tôi bị bỏ lại với một nhà đầy chai lọ rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a houseful of children": một nhà đầy trẻ con.
- My sister has a houseful of children, so it's always noisy. (Chị tôi có một nhà đầy trẻ con, nên lúc nào cũng ồn ào.)
"to entertain a houseful": tiếp đãi một nhà đầy khách.
- They managed to entertain a houseful with just a simple meal. (Họ đã xoay sở để tiếp đãi một nhà đầy khách chỉ với một bữa ăn đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- House (n): ngôi nhà.
- Houseful không có dạng tính từ hay động từ trực tiếp. Nó là một danh từ ghép từ "house" và hậu tố "-ful".
Từ đồng nghĩa
- A full house: nhà đầy người (thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc sự kiện).
- A crowd: một đám đông.
Lưu ý
- "Houseful" là một danh từ đếm được. Người ta có thể nói "a houseful" hoặc "housefuls".
- Từ này nhấn mạnh vào và bên trong một ngôi nhà, hơn là bản thân ngôi nhà.
danh từ
- nhà đầy