householder

/'haus,houldə/
Học thuật
Thân thiện
householder

The householder collects the mail from the front porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ hộ: Người đứng tên chính trong một hộ gia đình, thường người chịu trách nhiệm chính về nơi có thể chủ sở hữu hoặc người thuê nhà.
    • Người đứng đầu hộ gia đình: Người vai trò quản lý đại diện cho một hộ gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tax form must be signed by the householder. (Tờ khai thuế phải được bởi chủ hộ.)
    • As the householder, he is responsible for paying the utility bills. ( chủ hộ, anh ấy trách nhiệm thanh toán các hóa đơn tiện ích.)
    • The survey collected data from over a thousand householders. (Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu từ hơn một nghìn chủ hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Householder" trong các văn bản pháp hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu, hợp đồng, quy định để chỉ người trách nhiệm pháp đối với một địa chỉ trú.
    • The regulation applies to all householders in the district. (Quy định này áp dụng cho tất cả chủ hộ trong quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Household (n): Hộ gia đình, bao gồm tất cả những người sống chung trong một nhà.

    • The average household size is four people. (Quy mô hộ gia đình trung bình bốn người.)
  • Homeowner (n): Chủ nhà, người sở hữu căn nhà họ đang ở. (Khác với householder, householder có thể người thuê nhà).

    • She became a homeowner last year. ( ấy đã trở thành chủ nhà vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of household: Chủ hộ, người đứng đầu hộ gia đình.
  • Occupier: Người chiếm giữ/chủ sử dụng (nhà, đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "householder" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "householder")

householder

The householder collects the mail from the front porch.

danh từ
  1. người thuê nhà
  2. chủ hộ