houseleek

/'hausli:k/
Học thuật
Thân thiện
houseleek

A houseleek grows on a sunny stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cảnh thiên bờ tường: Một loại cây mọng nước thuộc chi Sempervivum, thường mọc trên mái nhà, bờ tường đá hoặc các kẽ đá. Cây dày xếp thành hình hoa thị khả năng chịu hạn tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage roof was covered with houseleeks. (Mái nhà tranh được phủ đầy cây cảnh thiên bờ tường.)
    • She planted a houseleek in the crevice of the garden wall. ( ấy trồng một cây cảnh thiên bờ tường vào kẽ hở của bức tường vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hardy as a houseleek": cứng cáp, dễ sống như cây cảnh thiên.
    • This old variety of rose is as hardy as a houseleek. (Giống hoa hồng này cứng cáp như cây cảnh thiên vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sempervivum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa cây cảnh thiên.
  • Hen and chicks (n): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho một số loài , do cách cây mẹ (hen) sinh ra nhiều cây con (chicks) xung quanh.
  • Liveforever (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng sống lâu sức sống mãnh liệt của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Stonecrop (n): Cây thuốc bỏng, một loài cây mọng nước khác đặc điểm tương tự (thuộc chi ), đôi khi được dùng lẫn lộn trong cách gọi dân gian.
Thành ngữ liên quan
  • To grow like a houseleek: Phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn, không cần chăm sóc nhiều.
    • Don't worry about that herb; it will grow like a houseleek. (Đừng lo về loại thảo mộc đó; sẽ phát triển mạnh mẽ thôi.)
houseleek

A houseleek grows on a sunny stone wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường