housemaster
/'haus,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo viên phụ trách ký túc xá (nam): Một giáo viên nam có trách nhiệm quản lý, giám sát và chăm sóc học sinh trong một ký túc xá (thường là của một trường nội trú). Vai trò này bao gồm việc đảm bảo kỷ luật, hỗ trợ đời sống và phúc lợi của học sinh trong khu nội trú mà họ phụ trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new housemaster is very strict about the lights-out rule. (Vị giáo viên phụ trách ký túc xá mới rất nghiêm khắc về quy định tắt đèn.)
- Students can go to their housemaster for advice on personal matters. (Học sinh có thể tìm đến giáo viên phụ trách ký túc xá của mình để xin lời khuyên về các vấn đề cá nhân.)
- He served as the housemaster of Oak House for over a decade. (Ông ấy đã làm giáo viên phụ trách ký túc xá Oak House trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting housemaster": Giáo viên tạm quyền phụ trách ký túc xá.
- While Mr. Smith is on leave, Mr. Jones will be the acting housemaster. (Trong khi thầy Smith nghỉ phép, thầy Jones sẽ là giáo viên tạm quyền phụ trách ký túc xá.)
"Senior/Junior Housemaster": Giáo viên phụ trách ký túc xá cao cấp/trẻ (phân biệt theo kinh nghiệm hoặc cấp bậc).
- As a senior housemaster, he mentors the new staff members. (Là một giáo viên phụ trách ký túc xá cao cấp, ông ấy hướng dẫn cho các nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
Housemistress (n): Giáo viên nữ phụ trách ký túc xá. (Đây là hình thức giống cái tương ứng của 'housemaster').
- The housemistress organized a welcome party for the new boarders. (Cô giáo phụ trách ký túc xá đã tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho các học sinh nội trú mới.)
Houseparent (n): Người phụ trách ký túc xá (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc một cặp vợ chồng).
- The houseparents create a family-like atmosphere in the dormitory. (Những người phụ trách ký túc xá tạo ra bầu không khí gia đình trong ký túc xá.)
Housemastery (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một giáo viên phụ trách ký túc xá.
- His housemastery was marked by significant improvements in student welfare. (Nhiệm kỳ phụ trách ký túc xá của ông được đánh dấu bằng những cải thiện đáng kể về phúc lợi học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Dormitory supervisor: Người giám sát ký túc xá.
- House tutor: Giáo viên chủ nhiệm ký túc xá (thường dùng trong một số hệ thống trường học).
Lưu ý về cách dùng
- Từ housemaster đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh các trường tư thục nội trú (boarding schools) theo phong cách Anh Quốc. Mỗi "house" (ký túc xá) trong trường thường có một housemaster phụ trách.
- Đây là một từ ghép cụ thể, không nên tách rời để hiểu nghĩa từng phần ('house' + 'master') một cách máy móc trong ngữ cảnh này.
danh từ
- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá