housemother

housemother

The housemother helps the students with their homework in the common room.

Định nghĩa

Danh từ: Người phụ nữ được thuê làm người giám hộ, chăm sóc quản lý trong một khu nhà ở dành cho thanh thiếu niên, thường ký túc xá hoặc trường nội trú.

dụ sử dụng
  • (Người giám hộ đảm bảo tất cả học sinh đềutrong phòng trước giờ giới nghiêm.)
  • ( ấy đã làm công việc giám hộ tại trường nội trú hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a housemother": đóng vai trò người giám hộ trong môi trường tập thể.
    • He volunteered to act as a housemother for the summer camp. (Anh ấy tình nguyện làm người giám hộ cho trại .)
Biến thể từ gần giống
  • Housefather (danh từ): người đàn ông làm công việc giám hộ tương tự.
    • The housefather organized sports activities for the boys. (Người giám hộ nam đã tổ chức các hoạt động thể thao cho các nam sinh.)
  • Houseparent (danh từ): người giám hộ chung (có thể nam hoặc nữ).
    • The houseparents live in the dormitory with the students. (Các giám hộ sống trong ký túc xá cùng với học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaperon (danh từ): người đi kèm, giám sát.
  • Matron (danh từ): quản lý nữ (thường dùng trong trường nội trú hoặc bệnh viện).
  • Supervisor (danh từ): người giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look after (động từ): chăm sóc, trông nom.
    • The housemother looked after the children when they were sick. (Người giám hộ đã chăm sóc các em khi chúng bị ốm.)
  • Keep an eye on (cụm từ): để mắt tới, giám sát.
    • She kept an eye on the students during study hall. ( ấy để mắt tới học sinh trong giờ tự học.)
Thành ngữ liên quan
  • In loco parentis (thành ngữ Latin, thường dùng trong giáo dục): thay mặt cha mẹ (chỉ trách nhiệm của người giám hộ).
    • The housemother acts in loco parentis for the boarding students. (Người giám hộ hành động thay mặt cha mẹ cho học sinh nội trú.)