housewifery

/'hauswifəri/
Học thuật
Thân thiện
housewifery

A woman practices housewifery by organizing her home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc quản lý gia đình; việc nội trợ: "Housewifery" chỉ toàn bộ các công việc, kỹ năng trách nhiệm liên quan đến việc điều hành chăm sóc một gia đình, một hộ gia đình. Đây một thuật ngữ mang tính truyền thống, bao hàm các nhiệm vụ như dọn dẹp, nấu nướng, may , quản lý ngân sách chăm sóc các thành viên trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, manuals on housewifery were very popular. (Vào thế kỷ 19, các sách hướng dẫn về công việc nội trợ rất phổ biến.)
    • She took great pride in her housewifery, keeping a clean and orderly home. ( ấy rất tự hào về công việc quản lý gia đình của mình, luôn giữ một ngôi nhà sạch sẽ ngăn nắp.)
    • The study focused on the economic value of unpaid housewifery. (Nghiên cứu tập trung vào giá trị kinh tế của công việc nội trợ không được trả lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of housewifery": nghệ thuật quản lý gia đình, thường được dùng để nhấn mạnh các kỹ năng kiến thức chuyên môn cần thiết.

    • Her grandmother taught her the art of housewifery, from preserving food to mending clothes. ( của ấy đã dạy nghệ thuật quản lý gia đình, từ việc bảo quản thực phẩm đến quần áo.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử, "housewifery" có thể được thảo luận như một khái niệm xã hội hoặc một lĩnh vực lao động.

    • Feminist scholars have critically examined the historical role of housewifery. (Các học giả nữ quyền đã nghiên cứu phê bình vai trò lịch sử của công việc nội trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Housewife (n): người nội trợ, người quán xuyến việc nhà (thường chỉ phụ nữ).
  • Housekeeping (n): công việc giữ gìn nhà cửa, thường phạm vi hẹp hơn "housewifery", tập trung vào việc dọn dẹp tổ chức.
  • Homemaking (n): việc tạo dựng chăm sóc tổ ấm, gần nghĩa với "housewifery" nhưng có thể mang sắc thái hiện đại trung lập về giới hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Domestic management: sự quản lý việc nhà.
  • Home economics: kinh tế gia đình (một môn học hoặc lĩnh vực kiến thức).
  • Homemaking: việc chăm lo gia đình.
Lưu ý
  • "Housewifery" một từ tính lịch sử có thể mang sắc thái cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "homemaking" hoặc cụm từ "running a household" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này gắn liền với vai trò giới truyền thống có thể được sử dụng trong các phân tích xã hội học hoặc lịch sử để mô tả lao động của phụ nữ trong gia đình.
housewifery

A woman practices housewifery by organizing her home.

danh từ
  1. công việc quản lý gia đình; việc nội trợ