houssiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập bằng que nhựa ruồi, đập bụi: Hành động dùng một chiếc que có đầu bằng nhựa hoặc cao su (thường gọi là "que nhựa ruồi" hay "roi nhựa ruồi") để đập nhẹ lên đồ vật nhằm làm sạch bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut houssiner ce manteau avant de le ranger. (Phải đập bụi chiếc áo khoác này trước khi cất nó đi.)
- Elle houssine les coussins du canapé chaque semaine. (Cô ấy đập bụi các tấm đệm ghế sofa mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Houssiner" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc nhà cửa, đặc biệt là với các đồ vật bằng vải dày như thảm, nệm, rèm cửa hoặc quần áo mùa đông.
- Avant le grand ménage de printemps, on houssine tous les tapis. (Trước khi tổng vệ sinh mùa xuân, người ta đập bụi tất cả các tấm thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Houssoir (danh từ): Cái que nhựa ruồi, cái roi dùng để đập bụi.
- Le houssoir est accroché derrière la porte. (Cái que đập bụi được treo ở phía sau cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Battre (đập): Nghĩa chung hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự (battre un tapis).
- Épousseter (phủi bụi): Hành động làm sạch bụi, thường bằng khăn hoặc chổi lông, nhẹ nhàng hơn "houssiner".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đập bằng que nhựa ruồi, đập bụi
- Houssiner un tapisđập bụi tấm thảm