howdah

/'haudə/
Học thuật
Thân thiện
howdah

A maharaja rides in an ornate howdah on a decorated elephant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bành voi; ghế đặt trên lưng voi: Một cấu trúc giống như chiếc ghế hoặc kiệu mái che, được gắn trên lưng voi (hoặc đôi khi lạc đà) để chở người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mahout guided the elephant while the tourists sat safely in the howdah. (Người quản tượng điều khiển con voi trong khi các du khách ngồi an toàn trong bành voi.)
    • The royal howdah was decorated with intricate carvings and rich fabrics. (Bành voi của hoàng gia được trang trí bằng những đường chạm khắc tinh xảo vải vóc quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a howdah": cưỡi voi/đi bằng voi thông qua bành.
    • In historical times, nobles would ride in a howdah during ceremonial processions. (Trong lịch sử, các quý tộc thường cưỡi voi trong bành trong các đám rước nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Houdah: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "howdah".
  • Elephant seat: Ghế voi (cách diễn đạt đơn giản, mô tả).
  • Haudah: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "howdah".
Từ đồng nghĩa
  • Elephant litter: Kiệu trên lưng voi (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Canopied seat: Ghế mái che (mô tả đặc điểm).
Ghi chú về từ
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu "haudah", bắt nguồn từ tiếngRập "haudaj". gắn liền với văn hóa lịch sử của tiểu lục địa Ấn Độ, nơi voi được sử dụng cho mục đích nghi lễ, chiến tranh sau này du lịch.
howdah

A maharaja rides in an ornate howdah on a decorated elephant.

danh từ
  1. bành voi; ghế đặt trên lưng voi

Từ có nhắc đến "howdah"