hoydenism

hoydenism

A young woman displays hoydenism by climbing a tall oak tree in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc hành vi của một gái hoặc phụ nữ trẻ có vẻ ngoài hoặc cách cư xử nam tính, thường nghịch ngợm, ồn ào, hoặc không tuân theo các chuẩn mực xã hội truyền thống dành cho phái nữ.

dụ sử dụng
  • (Sự nam tính của ấy thể hiện qua cách leo cây chơi các môn thể thao mạnh mẽ với các bạn nam.)
  • (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết, một phụ nữ trẻthế kỷ 19, thường gây sốc cho xã hội bằng tính cách nghịch ngợm nam tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hoydenism thường mang sắc thái miêu tả, không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng có thể ám chỉ sự thiếu nữ tính theo quan điểm truyền thống.
    • Her hoydenism was celebrated by feminist critics as a form of rebellion against gender roles. (Sự nam tính của ấy được các nhà phê bình nữ quyền ca ngợi như một hình thức nổi loạn chống lại vai trò giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoyden (danh từ): Một gái hoặc phụ nữ trẻ tính cách nam tính, nghịch ngợm.
    • She was a hoyden who loved to play in the mud. ( ấy một gái nghịch ngợm thích chơi trong bùn.)
  • Hoydenish (tính từ): tính chất của một hoyden; nam tính, nghịch ngợm.
    • Her hoydenish behavior made her unpopular with the more conservative girls. (Hành vi nghịch ngợm nam tính của ấy khiến không được lòng các gái bảo thủ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomboyism: Tính chất giống con trai (thường dùng cho trẻ em gái).
  • Masculinity (in women): Nam tínhphụ nữ (nhấn mạnh vào khía cạnh giới tính).
  • Unladylike behavior: Hành vi không giống phụ nữ (thường mang sắc thái phê phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hoydenism", nhưng có thể dùng: - Act like a hoyden: Cư xử như một gái nam tính. - She often acts like a hoyden, much to her mother’s dismay. ( ấy thường cư xử như một gái nam tính, khiến mẹ rất thất vọng.)

Thành ngữ liên quan
  • A tomboy at heart: Về bản chất một gái thích hoạt động con trai.
    • Despite her elegant dress, she is a tomboy at heart, and her hoydenism shows when she plays soccer. (Mặc dù ăn mặc thanh lịch, ấy về bản chất một gái thích hoạt động con trai, sự nam tính của ấy thể hiện khi chơi bóng đá.)

Từ gần giống