hedonism

/'hi:dənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa khoái lạc: Một học thuyết triết học hoặc lối sống coi việc theo đuổi niềm vui sự hưởng thụ mục đích cao nhất nền tảng của đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His life of constant parties and luxury is a clear example of hedonism. (Cuộc sống tiệc tùng xa xỉ liên tục của anh ta một dụ rõ ràng của chủ nghĩa khoái lạc.)
    • The philosophy of hedonism argues that pleasure is the only intrinsic good. (Triết của chủ nghĩa khoái lạc cho rằng khoái cảm điều tốt đẹp nội tại duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethical hedonism": Thuyết khoái lạc đạo đức, quan điểm triết học cho rằng việc theo đuổi hạnh phúc niềm vui của bản thân không chỉ tự nhiên còn mục đích đạo đức.

    • The utilitarian philosophy is a form of ethical hedonism that considers the greatest happiness for the greatest number. (Triết học vị lợi một dạng của thuyết khoái lạc đạo đức, xem xét hạnh phúc lớn nhất cho số đông lớn nhất.)
  • "Psychological hedonism": Thuyết khoái lạc tâm lý, lý thuyết cho rằng con người về mặt tâm lý được thúc đẩy chủ yếu bởi mong muốn tìm kiếm niềm vui tránh nỗi đau.

    • Psychological hedonism suggests that all human actions are ultimately motivated by a desire for pleasure. (Thuyết khoái lạc tâm lý cho rằng tất cả hành động của con người cuối cùng đều được thúc đẩy bởi mong muốn được khoái cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedonist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người tin vào hoặc sống theo việc theo đuổi niềm vui.

    • He was a true hedonist, always seeking out the finest food and wine. (Anh ta một người theo chủ nghĩa khoái lạc đích thực, luôn tìm kiếm thức ăn rượu ngon nhất.)
  • Hedonistic (tính từ): Thuộc về hoặc theo chủ nghĩa khoái lạc.

    • Their hedonistic lifestyle was the subject of much gossip. (Lối sống theo chủ nghĩa khoái lạc của họ chủ đề của nhiều lời đồn đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure-seeking: Theo đuổi khoái lạc.
  • Self-indulgence: Sự nuông chiều bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Asceticism: Chủ nghĩa khổ hạnh, lối sống từ chối sự hưởng thụ vật chất.
  • Stoicism: Chủ nghĩa khắc kỷ, nhấn mạnh sự tự chủ chịu đựng.
Thành ngữ liên quan
  • "Eat, drink, and be merry": (Ăn, uống vui vẻ) - Một câu nói thường được liên tưởng đến tinh thần của chủ nghĩa khoái lạc, khuyến khích tận hưởng những thú vui trần thế.
danh từ
  1. chủ nghĩa khoái lạc

Từ có nhắc đến "hedonism"