hoác

  1. Open wide
    • Hoác miệng ra ngáp
      To open one's mouth wide and yawn
    • Hoang hoác (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoác
Cánh cửa bị hỏng, để hoác ra ngoài.