hoắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhọn, nhọn đến mức sắc và tinh tế: "hoắt" diễn tả trạng thái nhọn sắc một cách đặc biệt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ. Từ này thường đi kèm với từ "nhọn" để tạo thành cụm "nhọn hoắt".
- Sắc sảo, lanh lợi một cách đặc biệt (dùng trong văn học, miêu tả): "hoắt" còn có thể dùng để miêu tả vẻ sắc sảo, tinh anh của ánh mắt hay trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bút chì được gọt nhọn hoắt. (Cây bút chì được gọt rất nhọn.)
- Đôi mắt cô ấy nhìn tôi một cách sắc sảo, ánh mắt nhọn hoắt. (Đôi mắt cô ấy nhìn tôi một cách sắc sảo, ánh mắt rất tinh anh và sắc bén.)
- Mũi tên nhọn hoắt cắm sâu vào mục tiêu. (Mũi tên rất nhọn đã cắm sâu vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhọn hoắt": cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh sự nhọn sắc của một vật thể.
- Những chiếc răng nanh của con hổ nhọn hoắt. (Những chiếc răng nanh của con hổ rất nhọn và sắc.)
"sắc hoắt" (ít dùng hơn): có thể dùng để miêu tả thứ gì đó sắc bén đến mức tột độ.
- Lưỡi dao sắc hoắt. (Lưỡi dao rất sắc bén.)
Biến thể và từ gần giống
Nhọn (tính từ): có đầu thuôn nhỏ lại, sắc.
- Cây kim rất nhọn. (Cây kim rất nhọn.)
Sắc (tính từ): bén, có khả năng cắt, chém, đâm dễ dàng.
- Con dao này rất sắc. (Con dao này rất bén.)
Từ đồng nghĩa
- Sắc nhọn: vừa sắc vừa nhọn.
- Bén nhọn: sắc bén và nhọn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hoắt" hầu như không bao giờ đứng một mình với tư cách là vị ngữ hay định ngữ độc lập. Nó luôn được sử dụng kết hợp với một tính từ khác (chủ yếu là "nhọn") để tạo thành một cụm tính từ nhấn mạnh.
- "Nhọn hoắt" là một cấu trúc láy, trong đó "hoắt" đóng vai trò từ láy, có tác dụng tăng cường, nhấn mạnh ý nghĩa cho từ gốc "nhọn".